Corpas70
RMLMRBLB

Corpas

Right Midfielder • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

83

SHO

64

PAS

67

DRI

69

DEF

59

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút66
Sút vô lê50
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt67
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu46
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveRapidQuick Step