Carlos Neva70
LBCBLM

Carlos Neva

Left Back • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

76

SHO

52

PAS

60

DRI

68

DEF

65

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê37
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy54
Đá phạt35
Chuyền dài54
Chuyền ngắn66
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid