Agus Medina70
CMCAMRMRW

Agus Medina

Center Midfielder • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

66

SHO

69

PAS

67

DRI

69

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí64
Lực sút75
Sút vô lê49
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy64
Đá phạt68
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu58
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền93
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassLong Ball Pass