Pontus Rödin63
CB

Pontus Rödin

Center Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

60

SHO

28

PAS

45

DRI

59

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí24
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy28
Đá phạt24
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật73
Sức bền59
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

16