TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Piotr Pietryga
GK
Piotr PietrygaEA SPORTS FC 27

PiotrPietryga

Górnik ZabrzeEkstraklasa

Poland24 tuổi

Goalkeeper · 187 cm · 75 kg · Chân trái

OVR53Chỉ số tổng
›
POT59+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
56
HANBắt bóng
53
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
50
REFPhản xạ
50
Tuổi
24
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 50, Đổ người 56, Chọn vị trí 50
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 53, Chọn vị trí 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Piotr Pietryga

Mạnh nhất

Phát bóng

58

Yếu

#2

Đổ người

56

Yếu

#3

Sức mạnh

55

Yếu

#4

Bắt bóng

53

Yếu

#5

Chọn vị trí

50

Yếu

#6

Phản xạ

50

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB53
Đổ người56
Bắt bóng53
Phát bóng58
Chọn vị trí50
Phản xạ50

Tốc độ

TB26
Tăng tốc23
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa10
Chọn vị trí5
Lực sút44
Sút vô lê10
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng19
Độ xoáy12
Đá phạt15
Chuyền dài24
Chuyền ngắn25
Nhãn quan30

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh25
Rê bóng10
Phản ứng45

Phòng ngự

TB13
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu18
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB39
Quyết liệt27
Sức bật49
Sức bền23
Sức mạnh55

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

20

CF

20

RF

20

RW

19

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

20

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

20

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

52

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
€186.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBGórnik Zabrze
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19267

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB92
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập17/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Piotr Pietryga?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Górnik Zabrze

Lukáš Sadílek
OVR72
›
POT74+2
CM

Lukáš Sadílek

Górnik Zabrze

€1.5M

Lukas Podolski
OVR71
›
POT—
ST

Lukas Podolski

Górnik Zabrze

€100K

Rafał Janicki
OVR71
›
POT71
CB

Rafał Janicki

Górnik Zabrze

€300K

Jarosław Kubicki
OVR71
›
POT72+1
CDM

Jarosław Kubicki

Górnik Zabrze

€600K

Paulo Bernardo
OVR71
›
POT77+6
CM

Paulo Bernardo

Górnik Zabrze

€3.5M

Michal Sáček
OVR70
›
POT74+4
RB

Michal Sáček

Górnik Zabrze

€800K