Jarosław Kubicki71
CDMCM

Jarosław Kubicki

Center Defensive Midfielder • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

73

SHO

61

PAS

68

DRI

68

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy64
Đá phạt62
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle