TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jarosław Kubicki
CDMCM
Jarosław KubickiEA SPORTS FC 27

JarosławKubicki

Górnik ZabrzeEkstraklasa

Poland31 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 69 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT72+1Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
74
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 81, Tắc bóng đứng 66, Cắt bóng 66, Chuyền ngắn 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jarosław Kubicki

Mạnh nhất

Sức bền

81

Rất tốt

#2

Thăng bằng

78

Tốt

#3

Tắc bóng xoạc

75

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

74

Tốt

#5

Sức bật

74

Tốt

#6

Tăng tốc

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng63
Độ xoáy64
Đá phạt62
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB75
Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh70

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

66

LDM

68

CDM

68

Chính

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBGórnik Zabrze
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4661

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jarosław Kubicki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Górnik Zabrze

Lukáš Sadílek
OVR72
›
POT74+2
CM

Lukáš Sadílek

Górnik Zabrze

€1.5M

Lukas Podolski
OVR71
›
POT—
ST

Lukas Podolski

Górnik Zabrze

€100K

Paulo Bernardo
OVR71
›
POT77+6
CM

Paulo Bernardo

Górnik Zabrze

€3.5M

Rafał Janicki
OVR71
›
POT71
CB

Rafał Janicki

Górnik Zabrze

€300K

Michal Sáček
OVR70
›
POT74+4
RB

Michal Sáček

Górnik Zabrze

€800K

Erik Janža
OVR70
›
POT70
LB

Erik Janža

Górnik Zabrze

€400K