Michal Sáček70
RB

Michal Sáček

Right Back • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

73

SHO

63

PAS

68

DRI

71

DEF

66

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút69
Sút vô lê64
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu62
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptTechnical