Paulo Bernardo71
CMCDMCAM

Paulo Bernardo

Center Midfielder • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

71

SHO

70

PAS

73

DRI

71

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí72
Lực sút79
Sút vô lê74
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy72
Đá phạt67
Chuyền dài68
Chuyền ngắn74
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical