Philippe Ndinga62
LB

Philippe Ndinga

Left Back • Philadelphia • MLS

PAC

73

SHO

37

PAS

44

DRI

58

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí33
Lực sút38
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy28
Đá phạt21
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh46
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

44

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

16