Philipp Maybach63
CDMCM

Philipp Maybach

Center Defensive Midfielder • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

66

SHO

43

PAS

54

DRI

65

DEF

61

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa45
Chọn vị trí49
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn68
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh56
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật62
Sức bền65
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

16