Philipp Wiesinger69
CB

Philipp Wiesinger

Center Back • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

44

SHO

54

PAS

59

DRI

60

DEF

72

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút66
Sút vô lê47
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy59
Đá phạt36
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh69
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật64
Sức bền31
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass