Aleksandar Dragović72
CB

Aleksandar Dragović

Center Back • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

46

SHO

51

PAS

62

DRI

61

DEF

74

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa53
Chọn vị trí56
Lực sút68
Sút vô lê37
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy32
Đá phạt61
Chuyền dài74
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh73
Rê bóng57
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu74
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

60

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

60

LWB

66

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

66

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleAerial Fortress