Reinhold Ranftl70
RBRMRW

Reinhold Ranftl

Right Back • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

71

SHO

58

PAS

64

DRI

63

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy59
Đá phạt49
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền92
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RelentlessLong Throw