TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Phil Croker
CB
Phil CrokerEA SPORTS FC 27

PhilCroker

Crewe AlexandraEFL League Two

England20 tuổi

Center Back · 183 cm · 78 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT67+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
34
DRIRê bóng
38
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
62
Tuổi
20
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 54, Sức mạnh 71, Quyết liệt 46
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 50, Sức bật 61, Sức mạnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Phil Croker

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Sức bật

61

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

55

Yếu

#4

Sức bền

55

Yếu

#5

Tắc bóng đứng

54

Yếu

#6

Ý thức phòng ngự

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB27
Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí23
Lực sút36
Sút vô lê20
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB33
Tạt bóng26
Độ xoáy38
Đá phạt27
Chuyền dài37
Chuyền ngắn40
Nhãn quan31

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh39
Rê bóng33
Phản ứng51

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB58
Quyết liệt46
Sức bật61
Sức bền55
Sức mạnh71

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

38

LS

38

RS

38

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

37

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

37

LWB

46

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

46

LB

48

LCB

53

CB

53

Chính

RCB

53

RB

48

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€475.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi20 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19379

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Phil Croker?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K