Peter Antoniou52
RB

Peter Antoniou

Right Back • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

53

SHO

28

PAS

42

DRI

53

DEF

47

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí42
Lực sút28
Sút vô lê29
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy34
Đá phạt32
Chuyền dài30
Chuyền ngắn52
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh41
Rê bóng54
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu43
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

45

LF

43

CF

43

RF

43

RW

45

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

46

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

48

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

48

GK

13