TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Peter Antoniou
RB
Peter AntoniouEA SPORTS FC 27

PeterAntoniou

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia19 tuổi

Right Back · 183 cm · 76 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT72+20Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
58
Tuổi
19
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 59, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 40
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 48, Sức mạnh 60, Quyết liệt 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Peter Antoniou

Mạnh nhất

Tăng tốc

68

Trung bình

#2

Thăng bằng

62

Trung bình

#3

Sức mạnh

60

Trung bình

#4

Sức bền

59

Yếu

#5

Nhanh nhẹn

56

Yếu

#6

Quyết liệt

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí42
Lực sút28
Sút vô lê29
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng45
Độ xoáy34
Đá phạt32
Chuyền dài30
Chuyền ngắn52
Nhãn quan36

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh41
Rê bóng54
Phản ứng50

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu43
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB57
Quyết liệt55
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

45

LF

43

CF

43

RF

43

RW

45

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

46

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

48

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

48

Chính

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€315.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19480

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/8/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Peter Antoniou?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Awer Mabil
OVR69
›
POT72+3
RM

Awer Mabil

Melbourne City

€1M

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Nathaniel Atkinson
OVR68
›
POT69+1
RB

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

€700K

Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K