Peng Haochen49
GK

Peng Haochen

Goalkeeper • Chengdu FC • CSL

DIV

49

HAN

50

KIC

49

POS

49

REF

48

Tốc độ

Tăng tốc16
Tốc độ nước rút19

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút37
Sút vô lê7
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài29
Chuyền ngắn17
Nhãn quan21

Rê bóng

Nhanh nhẹn23
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh31
Rê bóng7
Phản ứng41

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu11
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật29
Sức bền16
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người49
Bắt bóng50
Phát bóng49
Chọn vị trí49
Phản xạ48

Chỉ số theo vị trí

ST

17

LS

17

RS

17

LW

14

LF

16

CF

16

RF

16

RW

14

LAM

16

CAM

16

RAM

16

LM

16

LCM

18

CM

18

RCM

18

RM

16

LWB

15

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

15

LB

15

LCB

16

CB

16

RCB

16

RB

15

GK

48