Pedro Silva Torrejón71
LBLM

Pedro Silva Torrejón

Left Back • Gimnasia • LPF

PAC

83

SHO

48

PAS

68

DRI

67

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa50
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê30
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy74
Đá phạt64
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh53
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu61
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật81
Sức bền81
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw