Ignacio Fernández73
CMCAMRMCDM

Ignacio Fernández

Center Midfielder • Gimnasia • LPF

PAC

65

SHO

71

PAS

75

DRI

74

DEF

66

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa73
Chọn vị trí80
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy76
Đá phạt74
Chuyền dài73
Chuyền ngắn77
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh78
Rê bóng75
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật67
Sức bền55
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

74

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

74

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPower ShotIncisive PassTiki Taka