Enzo Martínez72
CB

Enzo Martínez

Center Back • Gimnasia • LPF

PAC

69

SHO

41

PAS

53

DRI

57

DEF

73

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa39
Chọn vị trí39
Lực sút49
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy39
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn69
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu66
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật81
Sức bền74
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

13