Harlen Castillo70
GK

Harlen Castillo

Goalkeeper • Gimnasia • LPF

DIV

68

HAN

67

KIC

75

POS

69

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa7
Chọn vị trí9
Lực sút56
Sút vô lê9
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài42
Chuyền ngắn35
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh30
Rê bóng12
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu12
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật61
Sức bền35
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng67
Phát bóng75
Chọn vị trí69
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

27

LWB

25

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer