Paweł Bochniewicz69
CB

Paweł Bochniewicz

Center Back • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

40

SHO

25

PAS

52

DRI

49

DEF

69

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa26
Chọn vị trí23
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy31
Đá phạt25
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh67
Rê bóng47
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật78
Sức bền44
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

48

LWB

58

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

58

LB

60

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial FortressBruiser