TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Paul Walters
GK
Paul WaltersEA SPORTS FC 27

PaulWalters

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

United States22 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 87 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT67+9Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
58
REFPhản xạ
58
Tuổi
22
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 60, Chọn vị trí 58
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Paul Walters

Mạnh nhất

Đổ người

60

Trung bình

#2

Bắt bóng

58

Yếu

#3

Chọn vị trí

58

Yếu

#4

Phản xạ

58

Yếu

#5

Sức mạnh

57

Yếu

#6

Phát bóng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người60
Bắt bóng58
Phát bóng55
Chọn vị trí58
Phản xạ58

Tốc độ

TB32
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí8
Lực sút41
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng11
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài17
Chuyền ngắn26
Nhãn quan46

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn31
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh34
Rê bóng8
Phản ứng42

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu10
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB36
Quyết liệt19
Sức bật50
Sức bền17
Sức mạnh57

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

19

CM

19

RCM

19

RM

19

LWB

18

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

18

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

50

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€276.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi22 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18470

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập20/1/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Paul Walters?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K