Paul McGinn65
CB

Paul McGinn

Center Back • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

65

SHO

53

PAS

56

DRI

61

DEF

64

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút54
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền84
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí4
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

11

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate