TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Patrick Hickey
CB
Patrick HickeyEA SPORTS FC 27

PatrickHickey

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

United States28 tuổi

Center Back · 198 cm · 90 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT61+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
46
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
78
Tuổi
28
Chiều cao
198 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 71, Sức bật 77, Sức mạnh 82
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 82, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Patrick Hickey

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Sức bật

77

Tốt

#4

Đánh đầu

71

Tốt

#5

Quyết liệt

65

Trung bình

#6

Lực sút

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB46
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm54
Sút xa44
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng41
Độ xoáy47
Đá phạt22
Chuyền dài41
Chuyền ngắn54
Nhãn quan53

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu71
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB76
Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh82

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

52

LF

55

CF

55

RF

55

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

52

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

52

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision Header

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€390.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi28 tuổi
Chiều cao198 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17036

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/12/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Patrick Hickey?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K