Patrick Hickey59
CB

Patrick Hickey

Center Back • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

46

SHO

56

PAS

49

DRI

52

DEF

55

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa44
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy51
Đá phạt22
Chuyền dài41
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu71
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

52

LF

55

CF

55

RF

55

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

52

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

52

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header