Patati72
RWRM

Patati

Right Wing • AZ • Eredivisie

PAC

87

SHO

68

PAS

64

DRI

73

DEF

31

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút71
Sút vô lê68
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy70
Đá phạt44
Chuyền dài57
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh62
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu45
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật69
Sức bền74
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

71

LWB

55

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

55

LB

52

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

52

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveTechnical