Park Kyu Hyun65
LBLMLW

Park Kyu Hyun

Left Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

76

SHO

29

PAS

51

DRI

64

DEF

60

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa22
Chọn vị trí34
Lực sút43
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy39
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu48
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser