TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pantaleo Creti
RB
Pantaleo CretiEA SPORTS FC 27

PantaleoCreti

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Italy18 tuổi

Right Back · 180 cm · 70 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT76+20Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
35
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
53
Tuổi
18
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 56
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 52, Cắt bóng 54, Phản ứng 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pantaleo Creti

Mạnh nhất

Thăng bằng

71

Tốt

#2

Tăng tốc

67

Trung bình

#3

Tắc bóng xoạc

63

Trung bình

#4

Sức bền

63

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB33
Dứt điểm26
Sút xa24
Chọn vị trí51
Lực sút28
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB34
Tạt bóng41
Độ xoáy33
Đá phạt29
Chuyền dài31
Chuyền ngắn35
Nhãn quan32

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh40
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu48
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB53
Quyết liệt53
Sức bật48
Sức bền63
Sức mạnh48

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

40

LS

40

RS

40

LW

43

LF

41

CF

41

RF

41

RW

43

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

43

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

43

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

50

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

50

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€515.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchItaly
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18645

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập2/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pantaleo Creti?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K