Paddy Madden59
ST

Paddy Madden

Striker • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

43

SHO

61

PAS

55

DRI

59

DEF

39

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài49
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu61
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật63
Sức bền48
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header