TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Paddy Madden
ST
Paddy MaddenEA SPORTS FC 27

PaddyMadden

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland36 tuổi

Striker · 183 cm · 76 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT67+8Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
41
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
60
Tuổi
36
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng làm tường và giữ bóng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 68, Kiểm soát bóng 60, Chuyền ngắn 57, Thăng bằng 62
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 61, Sức mạnh 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Paddy Madden

Mạnh nhất

Sức mạnh

68

Trung bình

#2

Đá phạt đền

64

Trung bình

#3

Chọn vị trí

63

Trung bình

#4

Lực sút

63

Trung bình

#5

Thăng bằng

62

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB41
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài49
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

TB40
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu61
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB59
Quyết liệt57
Sức bật61
Sức bền48
Sức mạnh68

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

Chính

LS

62

RS

62

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision Header

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi36 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17245

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB41
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập11/8/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từChesterfield

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Paddy Madden?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K