Owen Lunt61
CDMCAMCM

Owen Lunt

Center Defensive Midfielder • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

66

SHO

52

PAS

57

DRI

61

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút57
Sút vô lê33
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt38
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật59
Sức bền69
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

50

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

50

LB

50

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

50

GK

17