Omar Bully Drammeh58
LWLM

Omar Bully Drammeh

Left Wing • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

74

SHO

52

PAS

51

DRI

62

DEF

35

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa42
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê45
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy41
Đá phạt41
Chuyền dài48
Chuyền ngắn53
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh50
Rê bóng60
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu38
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật53
Sức bền34
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

47

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

47

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical