Oliver Gerbig57
CB

Oliver Gerbig

Center Back • Henan FC • CSL

PAC

50

SHO

42

PAS

46

DRI

45

DEF

56

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa52
Chọn vị trí22
Lực sút61
Sút vô lê43
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy30
Đá phạt35
Chuyền dài57
Chuyền ngắn56
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh47
Rê bóng38
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu57
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật61
Sức bền55
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

14