Oh Jae Suk55
RBLB

Oh Jae Suk

Right Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

33

SHO

34

PAS

53

DRI

58

DEF

56

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa35
Chọn vị trí53
Lực sút37
Sút vô lê31
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy56
Đá phạt32
Chuyền dài53
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật55
Sức bền63
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate