Odhrán Casey56
CB

Odhrán Casey

Center Back • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

54

SHO

33

PAS

38

DRI

40

DEF

55

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa34
Chọn vị trí31
Lực sút44
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy33
Đá phạt30
Chuyền dài42
Chuyền ngắn44
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh45
Rê bóng36
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật63
Sức bền47
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LW

39

RW

39

CAM

39

LM

39

CM

42

RM

41

CDM

50

LB

51

CB

55

RB

51

GK

13