Nordin Jackers70
GK

Nordin Jackers

Goalkeeper • Club Brugge • 1A Pro League

DIV

69

HAN

69

KIC

66

POS

72

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa19
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê14
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy15
Đá phạt18
Chuyền dài24
Chuyền ngắn27
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh30
Rê bóng12
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu15
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật55
Sức bền28
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng69
Phát bóng66
Chọn vị trí72
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

23

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork