Brandon Mechele78
CB

Brandon Mechele

Center Back • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

39

SHO

40

PAS

57

DRI

59

DEF

81

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa24
Chọn vị trí39
Lực sút63
Sút vô lê32
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy30
Đá phạt33
Chuyền dài68
Chuyền ngắn77
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh78
Rê bóng50
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu79
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền80
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

54

LWB

68

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

68

LB

70

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockInterceptAnticipateAerial Fortress