Joel Ordoñez76
CB

Joel Ordoñez

Center Back • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

72

SHO

26

PAS

55

DRI

57

DEF

75

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa18
Chọn vị trí40
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy22
Đá phạt28
Chuyền dài57
Chuyền ngắn75
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng46
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu73
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật84
Sức bền72
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

69

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

69

GK

19