Jan Virgili76
LWLMRMRW

Jan Virgili

Left Wing • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

86

SHO

67

PAS

69

DRI

79

DEF

39

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí73
Lực sút68
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh65
Rê bóng81
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu53
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

51

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

51

GK

16