TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noëlle Maritz
LBLMCDM
Noëlle MaritzEA SPORTS FC 27

NoëlleMaritz

Aston VillaBarclays WSL

Switzerland30 tuổi

Left Back · 165 cm · 58 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT82+4Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
75
Tuổi
30
Chiều cao
165 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Giá trị chính nằm ở sự chắc chắn bên hành lang — hạn chế rủi ro ở khu vực của mình trước khi nghĩ đến việc dâng lên. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 81, Tắc bóng đứng 77, Cắt bóng 80, Sức mạnh 70
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 80, Kiểm soát bóng 74, Ý thức phòng ngự 81, Điềm tĩnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noëlle Maritz

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Điềm tĩnh

82

Rất tốt

#3

Ý thức phòng ngự

81

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#5

Cắt bóng

80

Rất tốt

#6

Quyết liệt

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm38
Sút xa49
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê43
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng76
Độ xoáy77
Đá phạt44
Chuyền dài75
Chuyền ngắn80
Nhãn quan62

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh82
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

TB77
Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu74
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng77

Thể chất

TB77
Quyết liệt80
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

62

LW

67

RW

67

CAM

65

LM

67

CM

71

RM

70

CDM

76

LB

76

Chính

CB

76

RB

76

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBAston Villa
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi30 tuổi
Chiều cao165 cm
Cân nặng58 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1183

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập6/1/2024
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noëlle Maritz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aston Villa

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€40M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€13M

Pau Torres
OVR81
›
POT83+2
CB

Pau Torres

Aston Villa

€20M

Matty Cash
OVR81
›
POT81
RB

Matty Cash

Aston Villa

€22M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88+7
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€12M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€45M