Nobel Mendy75
CBLB

Nobel Mendy

Center Back • Hull City • Premier League

PAC

80

SHO

46

PAS

58

DRI

62

DEF

73

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa42
Chọn vị trí49
Lực sút55
Sút vô lê50
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng59
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật91
Sức bền65
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

18