TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nobel Mendy
CBLB
Nobel MendyEA SPORTS FC 27

NobelMendy

Hull CityPremier League

Senegal22 tuổi

Center Back · 187 cm · 83 kg · Chân trái

OVR75Chỉ số tổng
›
POT85+10Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
82
Tuổi
22
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Mẫu trung vệ này thiên về phòng ngự trực tiếp và tranh chấp. Còn đủ tốc độ để xử lý khoảng trống sau lưng khi hàng thủ dâng cao.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 73, Cắt bóng 73, Sức mạnh 90
  • Trung vệ có nền tảng bọc lót — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 82, Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nobel Mendy

Mạnh nhất

Sức bật

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức mạnh

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Quyết liệt

83

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#5

Tăng tốc

77

Tốt

#6

Lực sút

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm43
Sút xa55
Chọn vị trí49
Lực sút74
Sút vô lê53
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng55
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng59
Phản ứng69

Phòng ngự

TB73
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng73

Thể chất

TB82
Quyết liệt83
Sức bật91
Sức bền65
Sức mạnh90

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

63

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€7.500.000

Lương / tuần
€12.115
Phí giải phóng hợp đồng
€50.000.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSenegal
CLBHull City
Giải đấuPremier League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2362

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập12/8/2026
Hợp đồng đến năm2031
Mượn từReal Betis Balompié

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nobel Mendy?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hull City

Konstantinos Tzolakis
OVR79
›
POT86+7
GK

Konstantinos Tzolakis

Hull City

€18M

Hidemasa Morita
OVR78
›
POT80+2
CM

Hidemasa Morita

Hull City

€8M

Tim Iroegbunam
OVR76
›
POT80+4
CDM

Tim Iroegbunam

Hull City

€18M

Brooke Norton-Cuffy
OVR75
›
POT80+5
RB

Brooke Norton-Cuffy

Hull City

€15M

Sorba Thomas
OVR75
›
POT75
LM

Sorba Thomas

Hull City

€14M

Jack Butland
OVR75
›
POT82+7
GK

Jack Butland

Hull City

€1.5M