Jack Butland75
GK

Jack Butland

Goalkeeper • Hull City • Premier League

DIV

76

HAN

74

KIC

72

POS

75

REF

76

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa13
Chọn vị trí13
Lực sút54
Sút vô lê12
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài53
Chuyền ngắn50
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng36
Điềm tĩnh60
Rê bóng21
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu12
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật70
Sức bền29
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng74
Phát bóng72
Chọn vị trí75
Phản xạ76

Chỉ số theo vị trí

ST

33

LS

33

RS

33

LW

33

LF

35

CF

35

RF

35

RW

33

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

36

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

36

LWB

29

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

29

LB

28

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

28

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkDeflector