Hidemasa Morita78
CMCDM

Hidemasa Morita

Center Midfielder • Hull City • Premier League

PAC

68

SHO

71

PAS

75

DRI

78

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa71
Chọn vị trí75
Lực sút72
Sút vô lê54
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy72
Đá phạt57
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh79
Rê bóng79
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu47
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật68
Sức bền83
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

76

LF

77

CF

77

RF

77

RW

76

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

77

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

77

LWB

76

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

76

LB

75

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassAnticipateAerial FortressPress ProvenRelentlessBruiser