Charlie Hughes74
CB

Charlie Hughes

Center Back • Hull City • Premier League

PAC

68

SHO

40

PAS

63

DRI

65

DEF

73

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa37
Chọn vị trí40
Lực sút67
Sút vô lê26
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy56
Đá phạt35
Chuyền dài72
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng63
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật84
Sức bền73
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass