Noah Tolf65
LBLM

Noah Tolf

Left Back • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

70

SHO

54

PAS

56

DRI

66

DEF

61

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa60
Chọn vị trí53
Lực sút58
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy51
Đá phạt58
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật63
Sức bền75
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

16