Noah Donovan Sahsah62
LMRMLW

Noah Donovan Sahsah

Left Midfielder • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

75

SHO

56

PAS

55

DRI

65

DEF

24

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa51
Chọn vị trí63
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài46
Chuyền ngắn55
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu38
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật47
Sức bền54
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

59

LWB

45

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

45

LB

42

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

42

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical