Noah Botić66
ST

Noah Botić

Striker • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

68

SHO

66

PAS

54

DRI

62

DEF

28

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa60
Chọn vị trí74
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy58
Đá phạt53
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu64
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật71
Sức bền59
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header