Noah Adedeji-Sternberg69
LMLW

Noah Adedeji-Sternberg

Left Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

88

SHO

66

PAS

62

DRI

72

DEF

24

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài52
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh59
Rê bóng75
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu38
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật65
Sức bền44
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

66

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

44

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

44

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger