TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Adedeji-Sternberg
LMLW
Noah Adedeji-SternbergEA SPORTS FC 27

NoahAdedeji-Sternberg

Genk1A Pro League

Belgium21 tuổi

Left Midfielder · 183 cm · 68 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT84+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
51
Tuổi
21
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 75, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 87, Kiểm soát bóng 71
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 44, Tăng tốc 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Adedeji-Sternberg

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

89

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#4

Rê bóng

75

Tốt

#5

Độ xoáy

71

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng55
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài52
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh59
Rê bóng75
Phản ứng66

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu38
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB50
Quyết liệt28
Sức bật65
Sức bền44
Sức mạnh63

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

Chính

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

66

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

44

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

44

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Gamechanger

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBGenk
Giải đấu1A Pro League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7230

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập28/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Adedeji-Sternberg?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Genk

Bryan Heynen
OVR79
›
POT79
CDM

Bryan Heynen

Genk

€8M

Junya Ito
OVR76
›
POT78+2
RM

Junya Ito

Genk

€3M

Matte Smets
OVR76
›
POT84+8
CB

Matte Smets

Genk

€10M

Joris Kayembe
OVR75
›
POT75
LB

Joris Kayembe

Genk

€2M

Jeppe Erenbjerg
OVR74
›
POT77+3
CAM

Jeppe Erenbjerg

Genk

€4M

Rafiu Durosinmi
OVR74
›
POT80+6
ST

Rafiu Durosinmi

Genk

€7M