Nikolas Sattlberger69
CDMCM

Nikolas Sattlberger

Center Defensive Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

43

SHO

43

PAS

62

DRI

62

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa40
Chọn vị trí43
Lực sút59
Sút vô lê33
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy36
Đá phạt48
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh66
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu61
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền67
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

59

LWB

63

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

63

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

15