TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nikolas Muci
STLMCAM
Nikolas MuciEA SPORTS FC 27

NikolasMuci

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Switzerland23 tuổi

Striker · 181 cm · 80 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT73+9Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
20
PHYThể chất
66
Tuổi
23
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 76, Sức mạnh 77
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 77, Kiểm soát bóng 61, Chuyền ngắn 52, Thăng bằng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nikolas Muci

Mạnh nhất

Sức mạnh

77

Tốt

#2

Sức bật

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#4

Dứt điểm

69

Trung bình

#5

Thăng bằng

67

Trung bình

#6

Lực sút

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm69
Sút xa64
Chọn vị trí62
Lực sút66
Sút vô lê58
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng42
Độ xoáy33
Đá phạt42
Chuyền dài33
Chuyền ngắn52
Nhãn quan48

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh50
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu64
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB65
Quyết liệt57
Sức bật76
Sức bền50
Sức mạnh77

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

Chính

LS

64

RS

64

LW

58

LF

61

CF

61

RF

61

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

55

LWB

39

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

39

LB

37

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

37

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderAcrobatic

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.300.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi23 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13459

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nikolas Muci?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K