Nikola Stevanović68
CB

Nikola Stevanović

Center Back • Univ. Craiova • SUPERLIGA

PAC

46

SHO

23

PAS

42

DRI

47

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa17
Chọn vị trí24
Lực sút41
Sút vô lê22
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy26
Đá phạt18
Chuyền dài37
Chuyền ngắn56
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh64
Rê bóng38
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền89
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

17