TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Anzor Mekvabishvili
CDMCM
Anzor MekvabishviliEA SPORTS FC 27

AnzorMekvabishvili

Univ. CraiovaSUPERLIGA

Georgia25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 174 cm · 68 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT74+3Tiềm năng

Tiền vệ tranh chấp, thu hồi bóng

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
67
Tuổi
25
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tranh chấp, thu hồi bóng

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ tranh chấp và thu hồi bóng. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ tranh chấp, thu hồi bóng — Tắc bóng đứng 72, Cắt bóng 67, Sức bền 82, Sức mạnh 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Anzor Mekvabishvili

Mạnh nhất

Sức bền

82

Rất tốt

#2

Thăng bằng

81

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Chuyền ngắn

73

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí62
Lực sút58
Sút vô lê50
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng64
Độ xoáy60
Đá phạt57
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan67

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng70

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu49
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB67
Quyết liệt68
Sức bật60
Sức bền82
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

64

LDM

67

CDM

67

Chính

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGeorgia
CLBUniv. Craiova
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi25 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4873

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập19/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Anzor Mekvabishvili?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Univ. Craiova

Vasile Mogoș
OVR66
›
POT—
CB

Vasile Mogoș

Univ. Craiova

€400K

Lyes Houri
OVR66
›
POT—
CAM

Lyes Houri

Univ. Craiova
Luis Paradela
OVR65
›
POT—
LM

Luis Paradela

Univ. Craiova
Juraj Badelj
OVR65
›
POT—
CB

Juraj Badelj

Univ. Craiova

€850K

Darius Fălcușan
OVR63
›
POT—
CB

Darius Fălcușan

Univ. Craiova

€100K

Silviu Lung
OVR62
›
POT—
GK

Silviu Lung

Univ. Craiova